構成
こうせい
Sự hình thành, tạo thành
posture; stance; appearance; build; set up
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng cây 木 và hình 冓 xuất hiện trong cảnh “cấu tạo” — 構.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “cấu tạo” có cây 木 và hình 冓 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 構 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
構成
こうせい
Sự hình thành, tạo thành
結構
けっこう
khá; tốt, đủ; không cần thêm
心構え
こころがまえ
tâm thế; sự chuẩn bị tinh thần
構わない
かまわない
không sao; không bận tâm, có thể chấp nhận
このチームは、異なる分野の専門家で構成されている。
Đội này được cấu thành từ chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực.
お茶はもう結構です。十分いただきました。
Tôi không cần thêm trà nữa, đã uống đủ rồi.
接客の仕事には相手を尊重する心構えが必要だ。
Công việc tiếp khách cần tâm thế tôn trọng đối phương.
少しくらい遅れても構わない。
Muộn một chút cũng không sao.