様子
ようす
Tình trạng, trạng thái
Esq.; way; manner; situation; polite suffix
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 𦍌、nước 水 và cây 木 xuất hiện trong cảnh “dáng vẻ” — 様.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “dáng vẻ” có hình 𦍌、nước 水 và cây 木 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 様 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
様子
ようす
Tình trạng, trạng thái
様々
さまざま
đa dạng, nhiều loại khác nhau
同様
どうよう
tương tự; giống như
模様
もよう
Hoa văn, họa tiết
何名様ですか
なんめいさまですか
có mấy vị ạ
子どもの様子がいつもと違うので、少し心配です。
Tôi hơi lo vì tình trạng của đứa trẻ khác mọi ngày.
日本語の授業で、様子について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tình trạng, trạng thái.
会議では様々な立場から意見が出された。
Trong cuộc họp có ý kiến từ nhiều lập trường khác nhau.
前回と同様の方法で調査を行った。
Chúng tôi khảo sát bằng phương pháp tương tự lần trước.