権利
けんり
quyền; quyền lợi hợp pháp
authority; power; rights
Cấu tạo gợi hình
Con chim 隹 chiếm cành cây 木 như giữ quyền — 権.
Một con chim 隹 đậu trên cành cây 木 cao nhất và quyết định con khác được đến gần. Vị thế kiểm soát giúp nhớ 権 là quyền.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
権利
けんり
quyền; quyền lợi hợp pháp
すべての子どもには教育を受ける権利がある。
Mọi trẻ em đều có quyền được giáo dục.
利用者には自分の情報を確認する権利があります。
Người dùng có quyền kiểm tra thông tin của mình.