橋
はし
Cầu
bridge
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 橋 qua cảnh “cầu”, với hình 喬 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cầu”: hình 喬 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 橋. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
橋
はし
Cầu
歩道橋
ほどうきょう
Cầu đi bộ qua đường
駅員に橋について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về cầu.
交通量が多いので、歩道橋を渡りましょう。
Vì xe cộ đông nên hãy đi qua cầu vượt bộ hành.
日本語の授業で、歩道橋について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cầu đi bộ qua đường.