機会
きかい
Cơ hội, dịp
loom; mechanism; machine; airplane; opportunity; potency
Cấu tạo gợi hình
Nhiều 幾 bộ phận gỗ 木 ghép thành máy — 機.
Người thợ ghép nhiều bánh và thanh gỗ 木 thành một cơ cấu chuyển động. Bộ máy ấy giúp nhớ 機 là máy, cơ chế hoặc cơ hội.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
機会
きかい
Cơ hội, dịp
機嫌
きげん
Tâm trạng
機能
きのう
chức năng; sự hoạt động
動機
どうき
động cơ; lý do thúc đẩy
危機
きき
khủng hoảng; tình thế nguy hiểm
掃除機
そうじき
Máy hút bụi
飛行機
ひこうき
máy bay
洗濯機
せんたくき
Máy giặt
自動販売機
じどうはんばいき
Máy bán hàng tự động
洗濯物を乾燥機で乾かす
せんたくものをかんそうきでかわかす
làm khô quần áo bằng máy sấy
日本人と話す機会が少しずつ増えました。
Cơ hội nói chuyện với người Nhật của tôi đã dần tăng lên.
日本語の授業で、機会について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cơ hội, dịp.
妹は欲しかった本をもらって、とても機嫌がいいです。
Em gái tôi được tặng cuốn sách nó muốn nên tâm trạng rất vui.
日本語の授業で、機嫌について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tâm trạng.