← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
武
JLPT N2
chiến binh; quân đội; tinh thần hiệp sĩ; cánh tay; chiến tranh
warrior; military; chivalry; arms
- Âm On
- ブ・ム
- Âm Kun
- たけ・たけ.し
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 止 · dừng lại
- Số nét
- 8
Cấu tạo gợi hình
止弋一
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 武 qua cảnh “chiến binh”, với dừng 止、hình 弋 và một 一 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chiến binh”: dừng 止、hình 弋 và một 一 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 武. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.