歴史
れきし
Lịch sử
curriculum; continuation; passage of time
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 歴 qua cảnh “chương trình giảng dạy”, với dừng 止 và hình 麻 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chương trình giảng dạy”: dừng 止 và hình 麻 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 歴. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
歴史
れきし
Lịch sử
学歴
がくれき
quá trình học tập; học vấn ghi trong lý lịch
履歴書
りれきしょ
Sơ yếu lý lịch
履歴書を書く
りれきしょをかく
viết lý lịch
学校で歴史について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về lịch sử ở trường.
履歴書には学歴を新しい順に記入した。
Tôi ghi quá trình học tập vào sơ yếu lý lịch theo thứ tự mới nhất.
日本語の授業で、学歴について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bằng cấp, quá trình học tập.
履歴書に学歴とこれまでの職歴を書きました。
Tôi đã ghi quá trình học tập và kinh nghiệm làm việc vào sơ yếu lý lịch.