歩く
あるく
đi bộ
walk
Cấu tạo gợi hình
Bàn chân 止 tiến từng bước nhỏ 少 — 歩.
Một người đặt bàn chân 止 xuống rồi tiến thêm từng đoạn nhỏ 少. Chuỗi bước đều đặn giúp nhớ 歩 là đi bộ hoặc bước.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
歩く
あるく
đi bộ
徒歩
とほ
Đi bộ
散歩
さんぽ
đi dạo
歩道橋
ほどうきょう
Cầu đi bộ qua đường
歩行者
ほこうしゃ
Người đi bộ
横断歩道
おうだんほどう
vạch dành cho người đi bộ
散歩に連れていく
さんぽにつれていく
dẫn đi bộ
健康のために毎日三十分歩きます。
Vì sức khỏe tôi đi bộ ba mươi phút mỗi ngày.
ホテルから会場までは徒歩で十分です。
Từ khách sạn đến hội trường đi bộ mất mười phút.
日本語の授業で、徒歩について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đi bộ.
晩ごはんのあとで犬と散歩します。
Tôi đi dạo với chó sau bữa tối.