走る
はしる
Chạy
run
Cấu tạo gợi hình
Chân lao khỏi mặt đất 土 để chạy — 走.
Một người đạp mạnh xuống đất 土 rồi nghiêng mình lao về phía trước. Chuyển động nhanh ấy giúp nhớ 走 là chạy.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
走る
はしる
Chạy
時速100キロで走る
じそく100キロではしる
chạy tốc độ 100 km/h
電車がのろのろ走っている
でんしゃがのろのろはしっている
Tàu đang chạy rất chậm chạp.
日本語の授業で、必要に応じて走ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần chạy.
駅まで走りましたが、電車に間に合いませんでした。
Tôi đã chạy đến ga nhưng vẫn không kịp tàu.
この高速道路では、多くの車が時速百キロで走っています。
Trên đường cao tốc này, nhiều xe chạy với tốc độ 100 km một giờ.
日本語の授業で、必要に応じて時速100キロで走ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần chạy tốc độ 100 km/h.