残高
ざんだか
Số dư
remainder; leftover; balance
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 㦮 và xương tàn 歹 cùng gợi một cảnh về “còn lại” trong 残.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “còn lại”: hình 㦮 và xương tàn 歹 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 残. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
残高
ざんだか
Số dư
残る
のこる
Thừa, còn lại
残す
のこす
Chừa lại, để lại
残業
ざんぎょう
làm thêm giờ
残り物
のこりもの
đồ (ăn) thừa
残念ですが
ざんねんですが
rất tiếc nhưng
料理を残す
りょうりをのこす
chừa đồ ăn lại
支払いの前に、口座の残高を確認した。
Trước khi thanh toán, tôi đã kiểm tra số dư tài khoản.
ケーキが一つ残っているので、どうぞ食べてください。
Vẫn còn một miếng bánh nên bạn hãy ăn nhé.
日本語の授業で、必要に応じて残ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thừa, còn lại.
おなかがいっぱいで、ご飯を少し残しました。
Vì đã no nên tôi để thừa lại một ít cơm.