死亡
しぼう
cái chết, tử vong
death; die
Cấu tạo gợi hình
Sự sống dừng lại, thân thể nằm yên — 死.
Hình dung một sinh vật không còn cử động và mọi hoạt động đã kết thúc. Sự kết thúc của sự sống giúp nhớ 死 là chết; đây chỉ là liên tưởng học tập.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
死亡
しぼう
cái chết, tử vong
必死
ひっし
hết sức, liều mình; tuyệt vọng
うちの猫がとうとう死んでしまった
うちのねこがとうとうしんでしまった
cuối cùng con mèo ở nhà đã chết mất
この事故による死亡者はいませんでしたが、三人がけがをしました。
Vụ tai nạn này không có người tử vong nhưng ba người đã bị thương.
日本語の授業で、死亡について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chết.
迷子になった子どもを必死で探した。
Tôi đã hết sức tìm đứa trẻ bị lạc.
授業で「うちの猫がとうとう死んでしまった」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “うちの猫がとうとう死んでしまった” (cuối cùng con mèo ở nhà đã chết mất).