段落
だんらく
Đoạn
grade; steps; stairs
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 乍 và tay cầm dụng cụ 殳 làm mốc thị giác cho ý “bậc” — 段.
Trong một tấm thẻ về “bậc”, hãy biến hình 乍 và tay cầm dụng cụ 殳 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 段. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
段落
だんらく
Đoạn
手段
しゅだん
phương tiện; biện pháp, cách thức
値段
ねだん
giá cả
階段
かいだん
Cầu thang
一段と
いちだんと
hơn hẳn một bậc; rõ rệt hơn
段ボール
だんぼーる
Thùng các-tông, thùng giấy
階段を下る
かいだんをくだる
bước xuống cầu thang
階段を上る
かいだんをのぼる
bước lên cầu thang
階段を上がる
かいだんをあがる
bước lên cầu thang
階段を下りる
かいだんをおりる
bước xuống cầu thang
内容が変わるところで段落を分けよう。
Hãy tách đoạn ở chỗ nội dung thay đổi.
日本語の授業で、手段について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cách thức, phương pháp.
目的地へ行くための最も便利な交通手段を調べた。
Tôi tìm phương tiện giao thông thuận tiện nhất để đến nơi.
このかばんは便利ですが、値段が少し高いです。
Chiếc túi này tiện lợi nhưng giá hơi cao.