← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
殿
JLPT N2
điện; cung điện; ngài; tòa nhà lớn; nơi ở của quý tộc
Mr.; hall; mansion; palace; temple; lord
- Âm On
- デン・テン
- Âm Kun
- との・-どの
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 殳 · vũ khí
- Số nét
- 13
Cấu tạo gợi hình
尸共殳
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 殿 qua cảnh “điện”, với hình 尸、cùng nhau 共 và hình 殳 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “điện”: hình 尸、cùng nhau 共 và hình 殳 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 殿. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.