母
はは
mẹ (của mình)
mother
Cấu tạo gợi hình
Hai chấm trong dáng ôm con gợi người mẹ — 母.
Hãy nhìn hình như người mẹ ôm và nuôi hai đứa con nhỏ. Cảm giác chăm sóc ấy gắn với 母.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
母
はは
mẹ (của mình)
母親
ははおや
mẹ tôi, người mẹ
祖母
そぼ
Bà tôi
母の日
ははのひ
Ngày của Mẹ
お母さん
おかあさん
Mẹ (tôi), người mẹ
母の病気が治ってほっとした
ははのびょうきがなおってほっとした
mẹ hết bệnh nên nhẹ cả người
子どもが母親の後をついていく
こどもがははおやのあとをついていく
đứa trẻ đi theo sau mẹ
母は毎朝コーヒーを飲みます。
Mẹ tôi uống cà phê mỗi sáng.
日本語の授業で、母親について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mẹ tôi, người mẹ.
母親は子どもの小さな変化にもすぐ気づきました。
Người mẹ nhận ra ngay cả những thay đổi nhỏ của con.
私の祖母は大阪に住んでいます。
bà tôi của tôi sống ở Osaka.