父
ちち
bố (của mình)
father
Cấu tạo gợi hình
Hai tay người cha dang ra che chở — 父.
Hãy tưởng tượng người cha dang tay đỡ lấy gia đình. Dáng tay mạnh mẽ ấy giúp nhớ 父.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
父
ちち
bố (của mình)
父親
ちちおや
bố tôi, người bố
祖父
そふ
Ông tôi
お父さん
おとうさん
Cha (tôi), người cha
父は料理が上手です。
Bố tôi nấu ăn giỏi.
日本語の授業で、父親について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bố tôi, người bố.
父親として、子どもの将来を真剣に考えています。
Với tư cách người cha, anh ấy suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của con.
私の祖父は大阪に住んでいます。
ông tôi của tôi sống ở Osaka.