毎朝
まいあさ
mỗi sáng
every
Cấu tạo gợi hình
Người mẹ 母 lặp việc chăm sóc mỗi ngày — 毎.
Mẹ đều đặn làm những việc quen thuộc ngày này qua ngày khác. Nhịp lặp ấy giúp nhớ 毎 là mỗi, mọi.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
毎朝
まいあさ
mỗi sáng
毎日
まいにち
mỗi ngày
毎月
まいつき
Mỗi tháng, hàng tháng
毎年
まいとし
Mỗi năm, hàng năm
毎晩
まいばん
mỗi tối
毎週
まいしゅう
Mỗi tuần, hàng tuần
毎朝六時に起きます。
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ.
毎日、寝る前に日記を書きます。
Mỗi ngày tôi viết nhật ký trước khi ngủ.
毎月少しずつ貯金しています。
Mỗi tháng tôi tiết kiệm từng chút một.
毎年、家族でお花見に行きます。
Mỗi năm gia đình tôi đi ngắm hoa anh đào.