比較
ひかく
Sự so sánh
compare; race; ratio; Philippines
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 比 qua cảnh “so sánh”, với hình 匕 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “so sánh”: hình 匕 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 比. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
比較
ひかく
Sự so sánh
比べる
くらべる
So sánh
三つの商品を価格と機能で比較した。
Tôi so sánh ba sản phẩm theo giá và chức năng.
二つの店の値段を比べてから買いました。
Tôi đã so sánh giá của hai cửa hàng rồi mới mua.
日本語の授業で、必要に応じて比べることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần so sánh.