文化
ぶんか
Văn hóa
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 đổi dáng và biến thành hình khác — 化.
Một người 亻 quay mình, thay quần áo và trông hoàn toàn khác. Sự chuyển đổi giúp nhớ 化 là biến hóa hoặc thay đổi.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
文化
ぶんか
Văn hóa
強化
きょうか
Sự đẩy mạnh
少子化
しょうしか
tình trạng tỷ lệ sinh giảm, ngày càng ít trẻ em
異文化
いぶんか
nền văn hóa khác; sự khác biệt văn hóa
温暖化
おんだんか
sự ấm lên; hiện tượng nóng lên toàn cầu
外国で暮らして、その国の文化を学びました。
Sống ở nước ngoài, tôi đã học được văn hóa của đất nước đó.
日本語の授業で、文化について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về văn hóa.
事故を減らすため、交差点の安全対策を強化した。
Để giảm tai nạn, các biện pháp an toàn ở giao lộ được tăng cường.
少子化の影響で学校の数が減っている。
Số trường học giảm do ảnh hưởng của tình trạng ít trẻ em.
so sánh; loài; tỷ lệ; Philippin; đối chiếu
Chung thành phần
比 và 化 cùng có thành phần 匕.
nghi ngờ; hoài nghi; đặt câu hỏi
Chung thành phần
疑 và 化 cùng có thành phần 匕.
vị trí; cấp bậc; khoảng; chừng
Chung thành phần
化 và 位 cùng có thành phần 亻.
khả năng; năng lực; tài năng
Chung thành phần
能 và 化 cùng có thành phần 匕.