毛布をかける
もうふをかける
đắp chăn
fur; hair; feather; down
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 毛 qua cảnh “lông thú”, với lông, tóc 毛 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lông thú”: lông, tóc 毛 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 毛. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
毛布をかける
もうふをかける
đắp chăn
髪の毛が抜ける
かみのけがぬける
rụng tóc
ソファーで寝ている子どもに、そっと毛布をかけました。
Tôi nhẹ nhàng đắp chăn cho đứa trẻ đang ngủ trên ghế sofa.
日本語の授業で、必要に応じて毛布をかけることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đắp chăn.
最近髪の毛がよく抜けるので、生活習慣を見直しています。
Gần đây tóc rụng nhiều nên tôi đang xem lại thói quen sinh hoạt.
日本語の授業で、必要に応じて髪の毛が抜けることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần rụng tóc.