髪
かみ
Tóc
hair of the head
Cấu tạo gợi hình
Các phần bạn 友 và hình 髟 cùng gợi một cảnh về “tóc” trong 髪.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “tóc”: bạn 友 và hình 髟 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 髪. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
髪
かみ
Tóc
髪型
かみがた
Kiểu tóc
白髪
しらが
Tóc bạc
髪をとく
かみをとく
chải tóc
髪をそめる
かみをそめる
nhuộm tóc
髪の毛が抜ける
かみのけがぬける
rụng tóc
ドライヤーで髪を乾かす
ドライヤーでかみをかわかす
làm khô tóc bằng máy sấy
朝、鏡の前で髪を直します。
Buổi sáng tôi chỉnh tóc trước gương.
日本語の授業で、髪型について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về kiểu tóc.
春になったので、髪型を変えてみました。
Vì mùa xuân đã đến nên tôi thử đổi kiểu tóc.
日本語の授業で、白髪について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tóc bạc.