民間
みんかん
tư nhân; khu vực dân sự ngoài nhà nước
people; nation; subjects
Cấu tạo gợi hình
Nhiều người cùng sống trong một cộng đồng là dân — 民.
Hình dung những gia đình cùng sinh sống, làm việc và tạo nên cộng đồng. Tập thể ấy giúp nhớ 民 là dân hoặc người dân.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
民間
みんかん
tư nhân; khu vực dân sự ngoài nhà nước
市民
しみん
Người dân, công dân
住民
じゅうみん
Người dân, dân cư
移民
いみん
người di cư, nhập cư; sự di cư
この施設は民間の会社が運営している。
Cơ sở này do một công ty tư nhân vận hành.
多くの市民が町の清掃活動に参加しました。
Nhiều người dân đã tham gia hoạt động dọn vệ sinh thành phố.
日本語の授業で、市民について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về người dân, công dân.
工事について、近隣の住民に説明会を開いた。
Một buổi giải thích về công trình được tổ chức cho cư dân lân cận.