眠い
ねむい
Buồn ngủ
sleep; die; sleepy
Cấu tạo gợi hình
Dùng mắt 目 và dân 民 làm mốc thị giác cho ý “ngủ” — 眠.
Trong một tấm thẻ về “ngủ”, hãy biến mắt 目 và dân 民 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 眠. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
眠い
ねむい
Buồn ngủ
眠る
ねむる
Ngủ
睡眠
すいみん
giấc ngủ
睡眠を取る
すいみんをとる
ngủ; dành thời gian ngủ
ぐっすり眠る
ぐっすりねむる
ngủ say
授業中に居眠りをする
じゅぎょうちゅうにいねむりをする
ngủ gật trong giờ học
昨夜あまり寝なかったので、眠いです。
Vì tối qua không ngủ nhiều nên tôi buồn ngủ.
子どもはもう静かに眠っています。
Đứa trẻ đã ngủ yên rồi.
健康のためには十分な睡眠を取ることが大切です。
Để khỏe mạnh, việc ngủ đủ giấc là rất quan trọng.
日本語の授業で、睡眠について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giấc ngủ.