求人
きゅうじん
tin hoặc hoạt động tuyển người
request; want; wish for; require; demand
Cấu tạo gợi hình
Nhìn một 一、hình 丶 và nước 水, liên tưởng đến “tìm cầu” để nhớ 求.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tìm cầu”, trong đó một 一、hình 丶 và nước 水 được đặt cạnh nhau thành dáng 求. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
求人
きゅうじん
tin hoặc hoạt động tuyển người
要求
ようきゅう
Sự yêu cầu, đòi hỏi
求める
もとめる
Yêu cầu, đòi hỏi, mong muốn
請求書
せいきゅうしょ
phiếu yêu cầu thanh toán
請求書が届く
せいきゅうしょがとどく
hóa đơn đến
駅前の店がアルバイトの求人を出している。
Cửa hàng trước ga đang đăng tuyển nhân viên làm thêm.
住民は市に詳しい説明を要求した。
Người dân yêu cầu thành phố giải thích chi tiết.
この仕事では、正確さだけでなく速さも求められます。
Công việc này đòi hỏi không chỉ độ chính xác mà còn cả tốc độ.
日本語の授業で、必要に応じて求めることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần yêu cầu, đòi hỏi, mong muốn.