池
いけ
Ao
pond; cistern; pool; reservoir
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 池 qua cảnh “ao”, với hình 也 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ao”: hình 也 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 池. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
池
いけ
Ao
電池
でんち
Pin
電池を取り替える
でんちをとりかえる
thay pin
公園の池で魚が泳いでいます。
Cá đang bơi trong ao của công viên.
日本語の授業で、池について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ao.
時計の電池を替えました。
Tôi đã thay pin đồng hồ.
日本語の授業で、必要に応じて電池を取り替えることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thay pin.