血液
けつえき
Máu
fluid; liquid; juice; sap; secretion
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 液 qua cảnh “chất lỏng”, với đêm 夜 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chất lỏng”: đêm 夜 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 液. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
血液
けつえき
Máu
血液型
けつえきがた
Nhóm máu
健康診断で血液を採って詳しく調べてもらいました。
Trong buổi khám sức khỏe, tôi được lấy máu để xét nghiệm kỹ.
日本語の授業で、血液について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về máu.
日本語の授業で、血液型について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nhóm máu.
海外旅行の前に、自分の血液型を確認しておきました。
Trước khi đi nước ngoài, tôi đã kiểm tra lại nhóm máu của mình.
giảm dần; giảm bớt; sự suy sụp; cắt giảm; đói
Chung thành phần
減 và 液 cùng có thành phần 氵.
câu cá; nghề cá; đánh bắt cá và thủy sản; tìm kiếm; săn lùng
Chung thành phần
漁 và 液 cùng có thành phần 氵.
tình trạng; tình huống; tình hình; trạng thái; dáng vẻ
Chung thành phần
況 và 液 cùng có thành phần 氵.
vịnh; cửa vào; vũng; eo biển; uốn cong
Chung thành phần
湾 và 液 cùng có thành phần 氵.
nông cạn; hời hợt; phù phiếm; khốn khổ; đáng xấu hổ
Chung thành phần
浅 và 液 cùng có thành phần 氵.
con sông; sông; sông lớn; tên sông; sông Hoàng Hà
Chung thành phần
河 và 液 cùng có thành phần 氵.