決意
けつい
Sự quyết ý, quyết định
decide; fix; agree upon; appoint
Cấu tạo gợi hình
Tách dòng nước 氵 dứt khoát để quyết định hướng chảy — 決.
Người ta mở một lối cho dòng nước 氵 và đóng các lối còn lại. Lựa chọn dứt khoát giúp nhớ 決 là quyết định.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
決意
けつい
Sự quyết ý, quyết định
解決
かいけつ
giải quyết
決まる
きまる
Được quyết định
決める
きめる
Quyết định
決まり
きまり
Quy định
決して
けっして
không bao giờ
注文が決まる
ちゅうもんがきまる
quyết định gọi món
彼は海外で働く決意を家族に伝えた。
Anh ấy nói với gia đình quyết tâm làm việc ở nước ngoài.
問題を解決するには、まず原因を正しく知る必要があります。
Để giải quyết vấn đề, trước hết cần hiểu đúng nguyên nhân.
日本語の授業で、解決について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giải quyết.
来月の会議の日が決まりました。
Ngày họp tháng sau đã được quyết định.