泳ぐ
およぐ
Bơi
swim
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng nước 氵 và hình 永 xuất hiện trong cảnh “bơi” — 泳.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “bơi” có nước 氵 và hình 永 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 泳 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
泳ぐ
およぐ
Bơi
水泳
すいえい
Bơi lội
夏休みに海で泳ぎました。
Kỳ nghỉ hè tôi đã bơi ở biển.
夏になると、週に二回水泳を習います。
Khi hè đến, tôi học bơi hai buổi mỗi tuần.
日本語の授業で、水泳について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bơi lội.
nổi; trôi nổi
Chung thành phần
浮 và 泳 cùng có thành phần 氵.
biểu diễn; diễn xuất; trình bày
Chung thành phần
演 và 泳 cùng có thành phần 氵.
pháp luật; phương pháp; phép
Chung thành phần
法 và 泳 cùng có thành phần 氵.
sống; hoạt động; sinh động
Chung thành phần
活 và 泳 cùng có thành phần 氵.
sâu; sâu sắc; làm sâu thêm
Chung thành phần
深 và 泳 cùng có thành phần 氵.
trị; cai trị; chữa trị
Chung thành phần
治 và 泳 cùng có thành phần 氵.
rửa; giặt
Chung thành phần
洗 và 泳 cùng có thành phần 氵.