沈む
しずむ
Chìm, lặn
sink; be submerged; subside; be depressed; aloes
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 沈 qua cảnh “chìm”, với hình 冘 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chìm”: hình 冘 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 沈. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
沈む
しずむ
Chìm, lặn
夕日が海に沈むまで、浜辺で景色を眺めていました。
Tôi ngắm cảnh trên bãi biển cho đến khi mặt trời lặn xuống biển.
日本語の授業で、必要に応じて沈むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần chìm, lặn.