← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
河
JLPT N2
con sông; sông; sông lớn; tên sông; sông Hoàng Hà
river
- Âm On
- カ
- Âm Kun
- かわ
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 水 · nước
- Số nét
- 8
Cấu tạo gợi hình
可氵
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 河 qua cảnh “con sông”, với hình 可 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “con sông”: hình 可 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 河. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.