沸く
わく
sôi, (bồn tắm) sẵn sàng, sôi động lên
seethe; boil; ferment; uproar; breed
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 沸 qua cảnh “sôi sục”, với hình 弗 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “sôi sục”: hình 弗 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 沸. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
沸く
わく
sôi, (bồn tắm) sẵn sàng, sôi động lên
沸かす
わかす
đun sôi
お湯が沸いたら、火を止めてこの茶葉を入れてください。
Khi nước sôi, hãy tắt bếp rồi cho lá trà này vào.
日本語の授業で、必要に応じて沸くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần sôi, (bồn tắm) sẵn sàng, sôi động lên.
コーヒーを入れるためにお湯を沸かしました。
Tôi đun nước sôi để pha cà phê.
日本語の授業で、必要に応じて沸かすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đun sôi.