石油
せきゆ
Dầu
oil; fat
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 油 qua cảnh “dầu”, với nước 氵 và lý do 由 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “dầu”: nước 氵 và lý do 由 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 油. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
石油
せきゆ
Dầu
天ぷら油
てんぷらあぶら
dầu tenpura
油で揚げる
あぶらであげる
rán bằng dầu
油を熱する
あぶらをねっする
làm nóng dầu
この国は外国から石油を買っています。
Đất nước này mua dầu mỏ từ nước ngoài.
日本語の授業で、石油について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về dầu.
使い終わった天ぷら油は、十分に冷ましてから片づけます。
Dầu chiên tempura đã dùng được để nguội hoàn toàn rồi mới dọn.
料理について調べるときに、天ぷら油について詳しく調べました。
khi tìm hiểu về ẩm thực, tôi đã tìm hiểu kỹ về dầu tenpura.