状況
じょうきょう
Tình trạng, tình hình
condition; situation
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 況 qua cảnh “tình trạng”, với anh trai 兄 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tình trạng”: anh trai 兄 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 況. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
状況
じょうきょう
Tình trạng, tình hình
現場の状況を確認してから判断しよう。
Hãy kiểm tra tình hình hiện trường rồi mới phán đoán.