温泉
おんせん
Suối nước nóng
spring; fountain
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 泉 qua cảnh “suối”, với trắng 白 và nước 水 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “suối”: trắng 白 và nước 水 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 泉. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
温泉
おんせん
Suối nước nóng
日帰りで温泉に行く
ひがえりでおんせんにいく
đi suối nước nóng trong ngày
二泊三日で温泉に行く
にはくみっかでおんせんにいく
đi suối nước nóng 2 đêm 3 ngày
旅館の温泉に入って、疲れが取れました。
Tôi đã ngâm suối nước nóng ở lữ quán và hết mệt.
日本語の授業で、温泉について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về suối nước nóng.
日本語の授業で、必要に応じて日帰りで温泉に行くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đi suối nước nóng trong ngày.
遠くへ泊まりに行く時間がないので、日帰りで温泉に行きました。
Vì không có thời gian đi xa qua đêm nên tôi đi suối nước nóng trong ngày.