波
なみ
Sóng
waves; billows; Poland
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 波 qua cảnh “sóng”, với lớp bao phủ bên ngoài 皮 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “sóng”: lớp bao phủ bên ngoài 皮 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 波. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
波
なみ
Sóng
今日は波が高いので、海で泳げません。
Hôm nay sóng cao nên không thể bơi ở biển.
日本語の授業で、波について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sóng.