泥
どろ
Bùn
mud; mire; adhere to; be attached to
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 泥 qua cảnh “bùn”, với hình 尼 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bùn”: hình 尼 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 泥. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
泥
どろ
Bùn
泥棒
どろぼう
Tên trộm
泥がつく
どろがつく
dính bùn
雨のあと、靴に付いた泥を玄関で落とした。
Sau mưa, tôi phủi bùn dính trên giày ở cửa vào.
日本語の授業で、泥棒について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tên trộm.
昨夜、近所の店に泥棒が入りました。
Tối qua một tên trộm đã đột nhập cửa hàng gần nhà.
日本語の授業で、必要に応じて泥がつくことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần dính bùn.