注ぐ
そそぐ
rót
pour; irrigate; shed (tears); flow into; concentrate on; notes
Cấu tạo gợi hình
Rót nước 氵 đúng vào điểm chính 主 và chú ý — 注.
Người pha trà tập trung vào điểm chính 主 để rót nước 氵 không tràn. Sự tập trung ấy giúp nhớ 注 là rót hoặc chú ý.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
注ぐ
そそぐ
rót
注文する
ちゅうもんする
gọi món
注文を取る
ちゅうもんをとる
nhận, ghi món khách gọi
注文が決まる
ちゅうもんがきまる
quyết định gọi món
注文を受ける
ちゅうもんをうける
tiếp nhận đơn hàng, nhận món khách gọi
注射をしてもらう
ちゅうしゃをしてもらう
được bác sĩ hoặc điều dưỡng tiêm cho
しつこく注意する
しつこくちゅういする
nhắc nhở dai dẳng, cảnh cáo nhiều lần
客のグラスに冷たい水を注ぎました。
Tôi rót nước lạnh vào ly của khách.
日本語の授業で、必要に応じて注ぐことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần rót.
店員を呼んで、日替わりランチを注文しました。
Tôi gọi nhân viên và đặt suất trưa trong ngày.
料理について調べるときに、必要に応じて注文することがあります。
khi tìm hiểu về ẩm thực, đôi khi cần gọi món.