住宅
じゅうたく
Nhà ở
dwell; reside; live; inhabit
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 làm chủ 主 một nơi để sinh sống — 住.
Một người 亻 chọn căn nhà làm nơi chính 主 và ở lại lâu dài. Nơi cư trú ổn định giúp nhớ 住 là sống hoặc ở.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
住宅
じゅうたく
Nhà ở
住む
すむ
Sống
住民
じゅうみん
Người dân, dân cư
住所
じゅうしょ
Địa chỉ
住まい
すまい
chỗ ở
一人住まい
ひとりずまい
Việc sống một mình
A「お住まいはどちらですか。」
A「おすまいはどちらですか。」
Hiện bạn sống ở đâu?
古い住宅を改修し、若い家族に貸し出した。
Ngôi nhà cũ được sửa và cho gia đình trẻ thuê.
駅に近いアパートに住んでいます。
Tôi sống trong căn hộ gần ga.
工事について、近隣の住民に説明会を開いた。
Một buổi giải thích về công trình được tổ chức cho cư dân lân cận.
ここに住所と名前を書いてください。
Hãy viết địa chỉ và tên vào đây.