洋食
ようしょく
Bữa ăn của Tây, món Tây
ocean; sea; foreign; Western style
Cấu tạo gợi hình
Nước 氵 mênh mông quanh con thuyền chở cừu 羊 — 洋.
Con thuyền chở cừu 羊 đi qua vùng nước 氵 rộng tới phương Tây. Biển lớn ấy giúp nhớ 洋 là đại dương hoặc kiểu Tây.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
洋食
ようしょく
Bữa ăn của Tây, món Tây
東洋
とうよう
phương Đông
西洋
せいよう
phương Tây
その店では和食も洋食も選べます。
Ở quán đó có thể chọn cả món Nhật lẫn món Âu.
日本語の授業で、洋食について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bữa ăn của Tây, món Tây.
大学では東洋の歴史と文化について学んでいます。
Ở đại học, tôi đang học về lịch sử và văn hóa phương Đông.
日本語の授業で、東洋について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phương Đông.