海
うみ
biển
sea; ocean
Cấu tạo gợi hình
Nước 氵 trải rộng mỗi 毎 ngày thành biển — 海.
Hình dung dòng nước 氵 cứ dồn về mỗi 毎 ngày cho đến khi tạo thành vùng nước mênh mông. Cảnh ấy giúp nhớ 海 là biển.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
海
うみ
biển
海岸
かいがん
Bờ biển
海辺
うみべ
Ven biển, bờ biển
海外
かいがい
Hải ngoại, nước ngoài
海水浴
かいすいよく
Sự tắm biển
北海道
ほっかいどう
Hokkaido
海外旅行
かいがいりょこう
du lịch nước ngoài
ホテルの窓から海が見えます。
Có thể nhìn thấy biển từ cửa sổ khách sạn.
日本語の授業で、海岸について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bờ biển.
海岸を歩きながら、夕日を見ました。
Tôi vừa đi dọc bờ biển vừa ngắm hoàng hôn.
夏休みは海辺の小さな町で過ごした。
Tôi trải qua kỳ nghỉ hè ở một thị trấn nhỏ ven biển.