流す
ながす
cho chảy, cuốn trôi; phát nhạc; truyền đi
current; a sink; flow; forfeit
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình nước 氵 và hình 㐬 với ý “chảy” để nhận ra 流.
Quan sát nước 氵 và hình 㐬 như những mảnh của một minh họa về “chảy”. Việc nối các mảnh với dáng 流 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
流す
ながす
cho chảy, cuốn trôi; phát nhạc; truyền đi
流し
ながし
bồn rửa; khu vực rửa trong bếp
流れる
ながれる
chảy, trôi, lan ra
流し台
ながしだい
bồn rửa
涙を流す
なみだをながす
rơi nước mắt, khóc
日本語の授業で、必要に応じて流すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm cho chảy ra.
暑かったので冷たい水で顔を洗い、汗を流した。
Vì trời nóng, tôi rửa mặt bằng nước lạnh và gột mồ hôi.
使った皿は、台所の流しに置いてください。
Hãy để đĩa đã dùng vào bồn rửa trong bếp.
日本語の授業で、必要に応じて流しことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bồn rửa; chậu rửa.