浅い
あさい
nông, nông cạn, chưa thâm sâu
shallow; superficial; frivolous; wretched; shameful
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 浅 qua cảnh “nông cạn”, với hình 㦮 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nông cạn”: hình 㦮 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 浅. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
浅い
あさい
nông, nông cạn, chưa thâm sâu
浅草
あさくさ
Asakusa
この川は浅く見えますが、急に深くなる場所があります。
Con sông này trông nông nhưng có chỗ đột nhiên sâu xuống.
先生はこの例がとても浅いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất nông, nông cạn, chưa thâm sâu.
来年、浅草へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Asakusa.