浮く
うく
nổi; lơ lửng
floating; float; rise to surface
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 孚 và nước 氵 xuất hiện trong cảnh “nổi” — 浮.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “nổi” có hình 孚 và nước 氵 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 浮 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
浮く
うく
nổi; lơ lửng
浮かぶ
うかぶ
Nổi, trôi
目に浮かぶ
めにうかぶ
hiện lên trong tâm trí; hình dung rõ
思い浮かべる
おもいうかべる
Nhớ ra, hồi tưởng
この木の箱は軽いので、水に落としても浮きます。
Chiếc hộp gỗ này nhẹ nên dù rơi xuống nước vẫn nổi.
日本語の授業で、必要に応じて浮くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nổi; lơ lửng.
日本語の授業で、必要に応じて浮かぶことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nổi, trôi.
静かな湖の上に白い船が浮かんでいます。
Một chiếc thuyền trắng đang nổi trên mặt hồ yên tĩnh.