浴衣
ゆかた
yukata, áo kimono mỏng mặc mùa hè
bathe; be favored with; bask in
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 浴 qua cảnh “tắm”, với thung lũng 谷 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tắm”: thung lũng 谷 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 浴. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
浴衣
ゆかた
yukata, áo kimono mỏng mặc mùa hè
浴びる
あびる
Tắm (vòi sen)
海水浴
かいすいよく
Sự tắm biển
シャワーを浴びる
シャワーをあびる
tắm vòi sen
夏祭りに浴衣を着て出かけた。
Tôi mặc yukata đi lễ hội mùa hè.
運動のあとでシャワーを浴びました。
Tôi đã tắm vòi sen sau khi vận động.
子どもたちは夏休みに海水浴を楽しんだ。
Trẻ em vui chơi tắm biển trong kỳ nghỉ hè.
日本語の授業で、必要に応じてシャワーを浴びることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tắm vòi sen.