消す
けす
tắt; xóa
extinguish; blow out; turn off; neutralize; cancel
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 肖 và nước 氵, liên tưởng đến “tắt” để nhớ 消.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “tắt”, trong đó hình 肖 và nước 氵 được đặt cạnh nhau thành dáng 消. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
消す
けす
tắt; xóa
消去
しょうきょ
Sự xóa bỏ
消費
しょうひ
tiêu dùng, tiêu hao
消費税
しょうひぜい
Thuế tiêu thụ
消える
きえる
(Cái gì đó) tắt
消防車
しょうぼうしゃ
xe cứu hỏa
消しゴム
けしごむ
Cục gôm, tẩy
取り消す
とりけす
Hủy
取り消し
とりけし
sự hủy bỏ
予約を取り消す
よやくをとりけす
hủy việc đặt trước
寝る前にテレビを消します。
Tôi tắt tivi trước khi ngủ.
不要になったデータを端末から消去した。
Tôi xóa dữ liệu không còn cần thiết khỏi thiết bị.
日本語の授業で、消費について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiêu dùng, tiêu hao.
電気の消費を減らすため、使わない照明を消しています。
Để giảm lượng điện tiêu thụ, tôi tắt những đèn không sử dụng.