涙
なみだ
Nước mắt
tears; sympathy
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 涙 qua cảnh “nước mắt”, với nước 氵 và trở lại 戻 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “nước mắt”: nước 氵 và trở lại 戻 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 涙. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
涙
なみだ
Nước mắt
涙が出る
なみだがでる
rơi lệ
涙を流す
なみだをながす
rơi nước mắt, khóc
嬉しい知らせを聞いて、涙が出ました。
Nghe tin vui, nước mắt tôi đã trào ra.
日本語の授業で、涙について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nước mắt.
卒業式で先生の話を聞いているうちに、自然に涙が出ました。
Trong lúc nghe thầy phát biểu ở lễ tốt nghiệp, nước mắt tôi tự nhiên trào ra.
日本語の授業で、必要に応じて涙が出ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần rơi lệ.