涼しい
すずしい
Mát
refreshing; nice and cool
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 涼 qua cảnh “sảng khoái”, với kinh đô 京 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “sảng khoái”: kinh đô 京 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 涼. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
涼しい
すずしい
Mát
朝の公園は涼しくて気持ちがいいです。
Công viên buổi sáng mát mẻ và dễ chịu.