深刻
しんこく
Trầm trọng, nghiêm trọng
deep; heighten; intensify; strengthen
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 深 với nước 氵 và hình 罙 nhắc ta nhớ “sâu”.
Đặt nước 氵 và hình 罙 vào cùng một khung cảnh mang ý “sâu”. Khi các chi tiết khép lại thành 深, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
深刻
しんこく
Trầm trọng, nghiêm trọng
深夜
しんや
đêm khuya
深い
ふかい
Sâu
人手不足は多くの業界で深刻な問題だ。
Thiếu nhân lực là vấn đề nghiêm trọng trong nhiều ngành.
日本語の授業で、深夜について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đêm khuya.
深夜まで働いたため、今朝は起きられませんでした。
Vì làm việc đến khuya nên sáng nay tôi không dậy nổi.
この湖は深いので、泳ぐときは注意してください。
Hồ này sâu nên hãy cẩn thận khi bơi.