混同
こんどう
Sự lẫn lộn, nhầm lẫn
mix; blend; confuse
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 混 qua cảnh “trộn”, với hình 昆 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “trộn”: hình 昆 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 混. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
混同
こんどう
Sự lẫn lộn, nhầm lẫn
混ぜる
まぜる
trộn, pha lẫn
混ざる
まざる
bị trộn lẫn, hòa lẫn
混じる
まじる
lẫn vào, xen vào
道路が混んでいる
どうろがこんでいる
đường đông xe
「原因」と「結果」を混同しないでください。
Đừng nhầm lẫn “nguyên nhân” với “kết quả”.
卵と砂糖をよく混ぜてください。
Hãy trộn đều trứng và đường.
日本語の授業で、必要に応じて混ぜることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trộn.
日本語の授業で、必要に応じて混ざる/交ざることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trộn vào.