清掃
せいそう
Sự dọn dẹp, làm vệ sinh
pure; purify; cleanse; exorcise; Manchu dynasty
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 清 qua cảnh “tinh khiết”, với xanh 青 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tinh khiết”: xanh 青 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 清. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
清掃
せいそう
Sự dọn dẹp, làm vệ sinh
清潔
せいけつ
Sạch sẽ
清潔な
せいけつな
sạch sẽ
清書する
せいしょする
chép lại sạch đẹp, viết bản chính
閉店後、専門の会社が店内を清掃する。
Sau khi đóng cửa, công ty chuyên môn vệ sinh bên trong cửa hàng.
食品を扱う場所は常に清潔に保つ。
Nơi xử lý thực phẩm phải luôn được giữ sạch sẽ.
授業で「清潔な」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “清潔な” (sạch sẽ).
食品を扱う場所は清潔に保つ必要があります。
Nơi xử lý thực phẩm cần được giữ sạch sẽ.