減る
へる
giảm
dwindle; decrease; reduce; decline; curtail; get hungry
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 減 qua cảnh “giảm dần”, với hình 咸 và nước 氵 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “giảm dần”: hình 咸 và nước 氵 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 減. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
減る
へる
giảm
減量
げんりょう
sự giảm trọng lượng; giảm cân
加減
かげん
mức độ; sự điều chỉnh; tình trạng
減らす
へらす
Làm giảm
体重が減る
たいじゅうがへる
cân nặng giảm xuống
体重を減らす
たいじゅうをへらす
giảm cân nặng một cách chủ động
日本語の授業で、必要に応じて減ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần giảm.
運動を続けたら、体重が少し減りました。
Sau khi duy trì vận động, cân nặng của tôi đã giảm một chút.
試合に備えて無理のない減量を行った。
Tôi giảm cân hợp lý để chuẩn bị cho trận đấu.
塩加減を見ながら、少しずつ味を整えた。
Tôi nêm dần trong khi kiểm tra độ mặn.